Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a considerable number of

/ə kənˈsɪdərəbl ˈnʌmbər əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một số lượng lớn của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a large number of something

“A considerable number of people support the initiative.”Một số lượng lớn người ủng hộ sáng kiến này.

“The study involved a considerable number of participants.”Nghiên cứu này có sự tham gia của một số lượng lớn người.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của con số.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong văn viết học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...