Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an extensive number of

an extensive number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng lớn hoặc đa dạng của cái gì đó
UK /ən ɪkˈstɛnsɪv ˈnʌmbər əv/ · US /ən ɪkˈstɛnsɪv ˈnʌmbər əv/
a large range or variety of something
An extensive number of studies have been conducted on this topic.
→ Một số lượng lớn các nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này.
The library has an extensive number of resources available.→ Thư viện có một số lượng lớn tài nguyên có sẵn.
Đồng nghĩa
a wide range ofa large array of
Collocations
an extensive number of optionsan extensive number of resources
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự phong phú trong luận điểm.
Thường dùng để chỉ sự phong phú về tài liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...