Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a high number of

a high number of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một số lượng lớn của cái gì đó
UK /ə haɪ ˈnʌmbər əv/ · US /ə haɪ ˈnʌmbər əv/
a large quantity of something
A high number of applicants were rejected.
→ Một số lượng lớn ứng viên đã bị từ chối.
The report indicated a high number of incidents last year.→ Báo cáo chỉ ra một số lượng lớn sự cố năm ngoái.
Đồng nghĩa
a large number ofmany
Collocations
a high number of casesa high number of participants
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong bài viết.
Sử dụng để thể hiện số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...