Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a large array of

a large array of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một loạt lớn các loại của cái gì đó
UK /ə lɑrdʒ əˈreɪ əv/ · US /ə lɑrdʒ əˈreɪ əv/
a wide variety or range of something
The exhibition featured a large array of artworks.
→ Triển lãm có một loạt lớn các tác phẩm nghệ thuật.
The website offers a large array of services.→ Trang web cung cấp một loạt lớn các dịch vụ.
Đồng nghĩa
a wide range ofa diverse range of
Collocations
a large array of choicesa large array of products
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.
Thường được dùng trong văn viết học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...