a large array of
Nghĩa
Định nghĩa · a wide variety or range of something
“The exhibition featured a large array of artworks.”Triển lãm có một loạt lớn các tác phẩm nghệ thuật.
“The website offers a large array of services.”Trang web cung cấp một loạt lớn các dịch vụ.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong văn viết học thuật.