an abundant amount of
Nghĩa
Định nghĩa · more than enough; plentiful
“There is an abundant amount of natural resources in the region.”Có một số lượng phong phú tài nguyên thiên nhiên trong khu vực.
“The study found an abundant amount of data available.”Nghiên cứu tìm thấy một số lượng phong phú dữ liệu có sẵn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong luận điểm.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phong phú.