Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › an abundant amount of

an abundant amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
nhiều hơn đủ; phong phú
UK /ən əˈbʌndənt əˈmaʊnt əv/ · US /ən əˈbʌndənt əˈmaʊnt əv/
more than enough; plentiful
There is an abundant amount of natural resources in the region.
→ Có một số lượng phong phú tài nguyên thiên nhiên trong khu vực.
The study found an abundant amount of data available.→ Nghiên cứu tìm thấy một số lượng phong phú dữ liệu có sẵn.
Đồng nghĩa
a plentiful amount ofa rich amount of
Collocations
an abundant amount of resourcesan abundant amount of information
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong luận điểm.
Thường dùng để chỉ sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...