an ample supply of
/ən ˈæmpl səˈplaɪ əv/ B2 IELTS
Nghĩa
nhiều hơn đủ; một nguồn phong phú
phr.
Định nghĩa · more than enough; a plentiful supply
“There is an ample supply of water in the area.”Có một nguồn nước phong phú trong khu vực.
“The store has an ample supply of goods.”Cửa hàng có một nguồn hàng phong phú.
Đồng nghĩa
a plentiful supply ofa generous supply of
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tự tin trong luận điểm.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự đủ đầy.