Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call ahead

call ahead

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
liên lạc trước để sắp xếp
UK /kɔl əˈhɛd/ · US /kɔl əˈhɛd/
to contact in advance to make arrangements
You should call ahead to reserve a table.
→ Bạn nên gọi trước để đặt bàn.
I called ahead to ensure they were open.→ Tôi đã gọi trước để đảm bảo họ mở cửa.
Đồng nghĩa
prearrangenotify
Collocations
call ahead for a reservationcall ahead to check
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để làm rõ ý định của bạn.
Dùng khi cần chuẩn bị trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...