call ahead
Nghĩa
Định nghĩa · to contact in advance to make arrangements
“You should call ahead to reserve a table.”Bạn nên gọi trước để đặt bàn.
“I called ahead to ensure they were open.”Tôi đã gọi trước để đảm bảo họ mở cửa.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để làm rõ ý định của bạn.
Ghi chú · Dùng khi cần chuẩn bị trước.