Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call forth

/kɔl fɔrθ/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến điều gì đó xuất hiện trong tâm trí hoặc hành động v.

Định nghĩa · to bring something to mind or action

“The movie called forth many emotions.”Bộ phim đã gợi lên nhiều cảm xúc.

“The speech called forth a strong response.”Bài phát biểu đã gợi lên một phản ứng mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện cảm xúc.

Ghi chú · Dùng khi muốn nhắc lại điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...