Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call forth

call forth

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
khiến điều gì đó xuất hiện trong tâm trí hoặc hành động
UK /kɔl fɔrθ/ · US /kɔl fɔrθ/
to bring something to mind or action
The movie called forth many emotions.
→ Bộ phim đã gợi lên nhiều cảm xúc.
The speech called forth a strong response.→ Bài phát biểu đã gợi lên một phản ứng mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
evokebring out
Collocations
call forth memoriescall forth emotions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện cảm xúc.
Dùng khi muốn nhắc lại điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...