call forth
/kɔl fɔrθ/ B1 IELTS
Nghĩa
khiến điều gì đó xuất hiện trong tâm trí hoặc hành động
v.
Định nghĩa · to bring something to mind or action
“The movie called forth many emotions.”Bộ phim đã gợi lên nhiều cảm xúc.
“The speech called forth a strong response.”Bài phát biểu đã gợi lên một phản ứng mạnh mẽ.
Cụm hay dùng
call forth memoriescall forth emotions
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện cảm xúc.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhắc lại điều gì đó.