Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call to

call to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
gọi ai đó hoặc cái gì đó đến
UK /kɔl tu/ · US /kɔl tu/
to summon someone or something
He called to his dog to come back.
→ Anh ấy gọi chó của mình quay lại.
She called to her friend from across the street.→ Cô ấy gọi bạn mình từ bên kia đường.
Đồng nghĩa
summoninvite
Collocations
call to attentioncall to action
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để tạo sự chú ý.
Dùng khi muốn thu hút sự chú ý của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...