Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone on the phone

call someone on the phone

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
gọi điện cho ai đó
UK /kɔl ˈsʌmˌwʌn ɑn ðə foʊn/ · US /kɔl ˈsʌmˌwʌn ɑn ðə foʊn/
to make a phone call to someone
I will call you on the phone later tonight.
→ Tôi sẽ gọi cho bạn qua điện thoại tối nay.
She called him on the phone to discuss the project.→ Cô ấy đã gọi cho anh ấy qua điện thoại để thảo luận về dự án.
Đồng nghĩa
phonering
Collocations
call someone on their mobilecall someone on landline
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự liên lạc.
Dùng khi muốn liên lạc qua điện thoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...