Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a toast

call for a toast

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
đề nghị nâng ly để chúc mừng
UK /kɔl fɔr ə toʊst/ · US /kɔl fɔr ə toʊst/
to suggest raising glasses in celebration
Let's call for a toast to the happy couple!
→ Hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!
He called for a toast at the wedding dinner.→ Anh ấy đã đề nghị nâng ly tại bữa tiệc cưới.
Đồng nghĩa
propose a toastraise a glass
Collocations
call for a toast during celebrationscall for a toast to honor
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự vui vẻ.
Dùng trong các dịp lễ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...