Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for a toast

/kɔl fɔr ə toʊst/ B1 IELTS

Nghĩa

đề nghị nâng ly để chúc mừng phr.

Định nghĩa · to suggest raising glasses in celebration

“Let's call for a toast to the happy couple!”Hãy nâng ly chúc mừng cặp đôi hạnh phúc!

“He called for a toast at the wedding dinner.”Anh ấy đã đề nghị nâng ly tại bữa tiệc cưới.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự vui vẻ.

Ghi chú · Dùng trong các dịp lễ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...