Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call someone to action

call someone to action

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
khuyến khích ai đó làm điều gì
UK /kɔl ˈsʌmˌwʌn tu ˈækʃən/ · US /kɔl ˈsʌmˌwʌn tu ˈækʃən/
to urge someone to do something
The speaker called the audience to action.
→ Người phát biểu đã khuyến khích khán giả hành động.
She called her team to action for the project.→ Cô ấy đã khuyến khích đội của mình hành động cho dự án.
Đồng nghĩa
encouragemotivate
Collocations
call someone to action quicklycall someone to action for change
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự quyết đoán.
Dùng khi muốn khuyến khích hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...