Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call someone to action

/kɔl ˈsʌmˌwʌn tu ˈækʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ai đó làm điều gì phr.

Định nghĩa · to urge someone to do something

“The speaker called the audience to action.”Người phát biểu đã khuyến khích khán giả hành động.

“She called her team to action for the project.”Cô ấy đã khuyến khích đội của mình hành động cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự quyết đoán.

Ghi chú · Dùng khi muốn khuyến khích hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...