Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call time

call time

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
thông báo kết thúc điều gì đó
UK /kɔl taɪm/ · US /kɔl taɪm/
to announce the end of something
The manager called time on the meeting.
→ Quản lý đã thông báo kết thúc cuộc họp.
He called time on the game when it started to rain.→ Anh ấy đã thông báo kết thúc trận đấu khi trời bắt đầu mưa.
Đồng nghĩa
endfinish
Collocations
call time on a discussioncall time on a game
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs này để thể hiện sự kết thúc.
Dùng khi kết thúc hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...