Kho từ › Idioms · beginnings › the first step is the hardest

the first step is the hardest

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
Bắt đầu một việc thường là phần khó nhất.
UK /ðə fɜrst stɛp ɪz ðə hɑrdɪst/ · US /ðə fɜrst stɛp ɪz ðə hɑrdɪst/
Starting something is often the most difficult part.
I was nervous about starting college, but I remembered that the first step is the hardest.
→ Tôi cảm thấy lo lắng khi bắt đầu đại học, nhưng tôi nhớ rằng bắt đầu là phần khó nhất.
Many people fear public speaking, but they know the first step is the hardest.→ Nhiều người sợ nói trước công chúng, nhưng họ biết rằng bắt đầu là phần khó nhất.
Đồng nghĩa
beginning is tough
Collocations
take the first stepovercome the initial hurdle
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu.
Thường dùng khi khuyến khích người khác bắt đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...