Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

new beginnings

/njuː bɪˈɡɪnɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ hội mới trong cuộc sống. phr.

Định nghĩa · Fresh starts or opportunities in life.

“Moving to a new place can bring new beginnings.”Chuyển đến một nơi mới có thể mang lại những khởi đầu mới.

“Graduation is often seen as a time for new beginnings.”Lễ tốt nghiệp thường được xem là thời điểm cho những khởi đầu mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong cuộc sống.

Ghi chú · Dùng để chỉ những khởi đầu tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...