the beginning of the end
Nghĩa
Định nghĩa · The initial stage of a decline or failure.
“The changes in management were seen as the beginning of the end for the company.”Những thay đổi trong quản lý được xem là khởi đầu cho sự suy giảm của công ty.
“Many believed the decision marked the beginning of the end for the project.”Nhiều người tin rằng quyết định này đánh dấu khởi đầu cho sự thất bại của dự án.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để phân tích sự suy giảm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những dấu hiệu tiêu cực trong một quá trình.