the first rung on the ladder
Nghĩa
Định nghĩa · the initial step toward success
“Getting an internship is the first rung on the ladder to a great career.”Có được một kỳ thực tập là bước đầu tiên để có một sự nghiệp tuyệt vời.
“Writing a good resume is the first rung on the ladder to job hunting.”Viết một bản sơ yếu lý lịch tốt là bước đầu tiên trong việc tìm kiếm việc làm.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bước đầu tiên.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thành công và sự nghiệp.