Kho từ › Idioms · beginnings › the first rung on the ladder

the first rung on the ladder

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bước đầu tiên để đạt được thành công
UK /ðə fɜrst rʌŋ ɑn ðə ˈlædər/ · US /ðə fɜrst rʌŋ ɑn ðə ˈlædər/
the initial step toward success
Getting an internship is the first rung on the ladder to a great career.
→ Có được một kỳ thực tập là bước đầu tiên để có một sự nghiệp tuyệt vời.
Writing a good resume is the first rung on the ladder to job hunting.→ Viết một bản sơ yếu lý lịch tốt là bước đầu tiên trong việc tìm kiếm việc làm.
Đồng nghĩa
initial stepstarting point
Collocations
the first rung on the ladder of successthe first rung on the ladder to promotion
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bước đầu tiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh thành công và sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...