Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

begin with a bang

/bɪˈɡɪn wɪð ə bæŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Bắt đầu điều gì đó một cách ấn tượng hoặc thú vị. phr.

Định nghĩa · To start something in an exciting or impressive way.

“The concert began with a bang, thrilling the audience.”Buổi hòa nhạc bắt đầu một cách ấn tượng, khiến khán giả phấn khích.

“She wanted to begin her speech with a bang to capture attention.”Cô muốn bắt đầu bài phát biểu của mình một cách ấn tượng để thu hút sự chú ý.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để tạo sự thu hút trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khởi đầu ấn tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...