Kho từ › Idioms · beginnings › begin with a bang

begin with a bang

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
Bắt đầu điều gì đó một cách ấn tượng hoặc thú vị.
UK /bɪˈɡɪn wɪð ə bæŋ/ · US /bɪˈɡɪn wɪð ə bæŋ/
To start something in an exciting or impressive way.
The concert began with a bang, thrilling the audience.
→ Buổi hòa nhạc bắt đầu một cách ấn tượng, khiến khán giả phấn khích.
She wanted to begin her speech with a bang to capture attention.→ Cô muốn bắt đầu bài phát biểu của mình một cách ấn tượng để thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩa
start with excitementkick off with energy
Collocations
make a grand entrancelaunch with flair
🎯 IELTS: Dùng câu này để tạo sự thu hút trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khởi đầu ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...