start with a clean slate
Nghĩa
Định nghĩa · To begin without any prior problems or mistakes.
“After the mistake, he wanted to start with a clean slate.”Sau sai lầm, anh muốn bắt đầu lại từ đầu.
“She moved to a new town to start with a clean slate.”Cô chuyển đến một thị trấn mới để bắt đầu lại từ đầu.
Mẹo IELTS · Thể hiện quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự khởi đầu mới.