Kho từ › Idioms · beginnings › the dawn of a new era

the dawn of a new era

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
Khởi đầu của một giai đoạn quan trọng hoặc thay đổi.
UK /ðə dɔːn ʌv ə nuː ˈɪərə/ · US /ðə dɔːn ʌv ə nuː ˈɪərə/
The beginning of a significant period or change.
The invention of the internet marked the dawn of a new era in communication.
→ Sự phát minh của internet đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.
The agreement represents the dawn of a new era in international relations.→ Thỏa thuận này đại diện cho khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế.
Đồng nghĩa
beginning of a new agestart of a new phase
Collocations
usher in a new eraenter a new phase
🎯 IELTS: Thể hiện tầm quan trọng của sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ những thay đổi lớn trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...