the dawn of a new era
Nghĩa
Định nghĩa · The beginning of a significant period or change.
“The invention of the internet marked the dawn of a new era in communication.”Sự phát minh của internet đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.
“The agreement represents the dawn of a new era in international relations.”Thỏa thuận này đại diện cho khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế.
Mẹo IELTS · Thể hiện tầm quan trọng của sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những thay đổi lớn trong xã hội.