Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the dawn of a new era

/ðə dɔːn ʌv ə nuː ˈɪərə/ B2 IELTS

Nghĩa

Khởi đầu của một giai đoạn quan trọng hoặc thay đổi. phr.

Định nghĩa · The beginning of a significant period or change.

“The invention of the internet marked the dawn of a new era in communication.”Sự phát minh của internet đánh dấu khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong giao tiếp.

“The agreement represents the dawn of a new era in international relations.”Thỏa thuận này đại diện cho khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong quan hệ quốc tế.

Mẹo IELTS · Thể hiện tầm quan trọng của sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những thay đổi lớn trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...