begin with a clean slate
Nghĩa
Định nghĩa · to start fresh without past mistakes
“After the breakup, she wanted to begin with a clean slate.”Sau khi chia tay, cô ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.
“He started his new job with a clean slate.”Anh ấy bắt đầu công việc mới với một khởi đầu mới.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tái sinh.
Ghi chú · Dùng khi muốn bắt đầu lại mà không bị ảnh hưởng bởi quá khứ.