Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

begin with a clean slate

/bɪˈɡɪn wɪð ə klin sleɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

bắt đầu mới mà không có sai lầm trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to start fresh without past mistakes

“After the breakup, she wanted to begin with a clean slate.”Sau khi chia tay, cô ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.

“He started his new job with a clean slate.”Anh ấy bắt đầu công việc mới với một khởi đầu mới.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện sự tái sinh.

Ghi chú · Dùng khi muốn bắt đầu lại mà không bị ảnh hưởng bởi quá khứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...