Kho từ › Idioms · beginnings › jump-start

jump-start

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một cái gì đó nhanh chóng hoặc với năng lượng
UK /ˈdʒʌmp stɑrt/ · US /ˈdʒʌmp stɑrt/
to start something quickly or with energy
We need to jump-start the marketing campaign.
→ Chúng ta cần khởi động lại chiến dịch tiếp thị.
He jumped-started his career with a new project.→ Anh ấy đã khởi động lại sự nghiệp với một dự án mới.
Đồng nghĩa
kickstartenergize
Collocations
jump-start a projectjump-start a career
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự năng động trong khởi đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...