jump-start
Nghĩa
Định nghĩa · to start something quickly or with energy
“We need to jump-start the marketing campaign.”Chúng ta cần khởi động lại chiến dịch tiếp thị.
“He jumped-started his career with a new project.”Anh ấy đã khởi động lại sự nghiệp với một dự án mới.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự năng động trong khởi đầu.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và dự án.