a large portion of
Nghĩa
Định nghĩa · a significant part of something
“A large portion of the budget is allocated to healthcare.”Một phần lớn ngân sách được phân bổ cho chăm sóc sức khỏe.
“A large portion of the audience was engaged in the discussion.”Một phần lớn khán giả tham gia vào cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Dùng để làm rõ số lượng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính hoặc xã hội.