boring
/ˈbɔːrɪŋ/ B1 phổ biến #410
Nghĩa
Chán
adj.
Định nghĩa · Not interesting; dull.
“Boring movie.”Phim chán.
“The lecture was boring and long.”Bài giảng thật chán và dài dòng.
Đồng nghĩa
tediousuninteresting
Trái nghĩa
excitinginteresting
Cụm hay dùng
boring lectureboring movieboring job
Mẹo IELTS · Nên tránh dùng 'boring' quá nhiều trong Writing.
Ghi chú · Dùng để mô tả cảm giác chán nản.