Kho từ › daily › boring

boring

B1 adj. 📁 daily
Chán
UK /ˈbɔːrɪŋ/ · US /ˈbɔːrɪŋ/
Not interesting; dull.
Boring movie.
→ Phim chán.
The lecture was boring and long.→ Bài giảng thật chán và dài dòng.
Đồng nghĩa
tediousuninteresting
Trái nghĩa
excitinginteresting
Collocations
boring lectureboring movieboring job
🎯 IELTS: Nên tránh dùng 'boring' quá nhiều trong Writing.
Dùng để mô tả cảm giác chán nản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...