Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a considerable proportion of

a considerable proportion of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một phần lớn của cái gì đó
UK /ə kənˈsɪdərəbl prəˈpɔrʃən əv/ · US /ə kənˈsɪdərəbl prəˈpɔrʃən əv/
a large part of something
A considerable proportion of the population is affected by this issue.
→ Một tỷ lệ lớn dân số bị ảnh hưởng bởi vấn đề này.
A considerable proportion of students are pursuing higher education.→ Một tỷ lệ lớn sinh viên đang theo đuổi giáo dục đại học.
Đồng nghĩa
a large proportion of
Collocations
a considerable proportion of peoplea considerable proportion of resources
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ số liệu trong bài viết.
Thường dùng trong các báo cáo thống kê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...