Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a substantial portion of

/ə səbˈstænʃəl ˈpɔrʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần lớn của cái gì đó quan trọng phr.

Định nghĩa · a large part of something important

“A substantial portion of the budget is allocated to education.”Một phần lớn ngân sách được phân bổ cho giáo dục.

“A substantial portion of the workforce is engaged in agriculture.”Một phần lớn lực lượng lao động tham gia vào nông nghiệp.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong báo cáo.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...