a substantial portion of
Nghĩa
Định nghĩa · a large part of something important
“A substantial portion of the budget is allocated to education.”Một phần lớn ngân sách được phân bổ cho giáo dục.
“A substantial portion of the workforce is engaged in agriculture.”Một phần lớn lực lượng lao động tham gia vào nông nghiệp.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong báo cáo.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế.