Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a significant level of

a significant level of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một mức độ quan trọng hoặc đáng kể của cái gì đó
UK /ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈlɛvəl əv/ · US /ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈlɛvəl əv/
an important or considerable degree of something
There is a significant level of interest in renewable energy.
→ Có một mức độ quan trọng về sự quan tâm đến năng lượng tái sinh.
A significant level of effort is required to succeed.→ Một mức độ nỗ lực quan trọng là cần thiết để thành công.
Đồng nghĩa
a considerable level of
Collocations
a significant level of supporta significant level of risk
🎯 IELTS: Thể hiện sự nghiêm túc trong phân tích.
Dùng để chỉ mức độ quan trọng của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...