Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a large contingent of

/ə lɑrdʒ kənˈtɪndʒənt əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một nhóm hoặc số lượng đáng kể của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a significant group or number of something

“A large contingent of volunteers helped with the event.”Một nhóm tình nguyện viên lớn đã giúp đỡ sự kiện.

“A large contingent of workers are striking for better wages.”Một nhóm công nhân lớn đang đình công để đòi lương cao hơn.

Mẹo IELTS · Biểu đạt sự tham gia đông đảo trong các tình huống.

Ghi chú · Dùng để chỉ nhóm người hoặc vật có số lượng lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...