Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a large contingent of

a large contingent of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một nhóm hoặc số lượng đáng kể của cái gì đó
UK /ə lɑrdʒ kənˈtɪndʒənt əv/ · US /ə lɑrdʒ kənˈtɪndʒənt əv/
a significant group or number of something
A large contingent of volunteers helped with the event.
→ Một nhóm tình nguyện viên lớn đã giúp đỡ sự kiện.
A large contingent of workers are striking for better wages.→ Một nhóm công nhân lớn đang đình công để đòi lương cao hơn.
Đồng nghĩa
a significant contingent of
Collocations
a large contingent of peoplea large contingent of resources
🎯 IELTS: Biểu đạt sự tham gia đông đảo trong các tình huống.
Dùng để chỉ nhóm người hoặc vật có số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...