Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a high concentration of

a high concentration of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một nhóm dày đặc của cái gì đó
UK /ə haɪ ˌkɒnsənˈtreɪʃən əv/ · US /ə haɪ ˌkɒnsənˈtreɪʃən əv/
a dense grouping of something
There is a high concentration of pollution in urban areas.
→ Có một nồng độ ô nhiễm cao ở các khu vực đô thị.
A high concentration of talent can be found in the city.→ Một nồng độ tài năng cao có thể được tìm thấy trong thành phố.
Đồng nghĩa
a dense concentration of
Collocations
a high concentration of resourcesa high concentration of people
🎯 IELTS: Biểu hiện sự tập trung trong môi trường nghiên cứu.
Dùng để chỉ sự dày đặc trong một khu vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...