Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a notable quantity of

/ə ˈnoʊtəbl ˈkwɒntɪti əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng đáng kể của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a significant amount of something

“A notable quantity of food was donated to the shelter.”Một lượng đáng kể thực phẩm đã được quyên góp cho nơi trú ẩn.

“A notable quantity of research supports this conclusion.”Một lượng đáng kể nghiên cứu ủng hộ kết luận này.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh số liệu trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ lượng đáng kể trong ngữ cảnh cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...