a vast array of
Nghĩa
Định nghĩa · a wide variety of something
“The museum features a vast array of artifacts.”Bảo tàng có một sự đa dạng rộng rãi về hiện vật.
“The store offers a vast array of products.”Cửa hàng cung cấp một sự đa dạng rộng rãi về sản phẩm.
Mẹo IELTS · Dùng để làm phong phú thêm ngữ cảnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng trong lựa chọn.