Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a vast array of

a vast array of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một sự đa dạng rộng rãi của cái gì đó
UK /ə væst əˈreɪ əv/ · US /ə væst əˈreɪ əv/
a wide variety of something
The museum features a vast array of artifacts.
→ Bảo tàng có một sự đa dạng rộng rãi về hiện vật.
The store offers a vast array of products.→ Cửa hàng cung cấp một sự đa dạng rộng rãi về sản phẩm.
Đồng nghĩa
a wide range of
Collocations
a vast array of optionsa vast array of choices
🎯 IELTS: Dùng để làm phong phú thêm ngữ cảnh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đa dạng trong lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...