Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a vast array of

/ə væst əˈreɪ əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một sự đa dạng rộng rãi của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a wide variety of something

“The museum features a vast array of artifacts.”Bảo tàng có một sự đa dạng rộng rãi về hiện vật.

“The store offers a vast array of products.”Cửa hàng cung cấp một sự đa dạng rộng rãi về sản phẩm.

Mẹo IELTS · Dùng để làm phong phú thêm ngữ cảnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng trong lựa chọn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...