Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a minimal fraction of

/ə ˈmɪnɪməl ˈfrækʃən əv/ B2 IELTS

Nghĩa

phần nhỏ nhất của cái gì đó phr.

Định nghĩa · the smallest part of something

“A minimal fraction of the budget is spent on marketing.”Một phần nhỏ nhất của ngân sách được chi cho tiếp thị.

“A minimal fraction of students received scholarships.”Một phần nhỏ nhất của sinh viên nhận học bổng.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự thiếu thốn trong luận văn.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự nhỏ bé trong ngữ cảnh cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...