Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a considerable quantity of

/ə kənˈsɪdərəbl ˈkwɒntɪti əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng lớn cái gì đó phr.

Định nghĩa · a large amount of something

“A considerable quantity of resources is required for this project.”Một lượng lớn tài nguyên là cần thiết cho dự án này.

“A considerable quantity of data was collected.”Một lượng lớn dữ liệu đã được thu thập.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...