Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a considerable quantity of

a considerable quantity of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một lượng lớn cái gì đó
UK /ə kənˈsɪdərəbl ˈkwɒntɪti əv/ · US /ə kənˈsɪdərəbl ˈkwɒntɪti əv/
a large amount of something
A considerable quantity of resources is required for this project.
→ Một lượng lớn tài nguyên là cần thiết cho dự án này.
A considerable quantity of data was collected.→ Một lượng lớn dữ liệu đã được thu thập.
Đồng nghĩa
a significant quantity of
Collocations
a considerable quantity of evidencea considerable quantity of work
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong lập luận.
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...