Kho từ › Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) › a significant variety of

a significant variety of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · quantifying (many/few/most) IELTS
một sự đa dạng lớn của những thứ khác nhau
UK /ə sɪɡˈnɪfɪkənt vəˈraɪəti əv/ · US /ə sɪɡˈnɪfɪkənt vəˈraɪəti əv/
a large assortment of different things
The festival offers a significant variety of cultural activities.
→ Lễ hội cung cấp một sự đa dạng lớn các hoạt động văn hóa.
A significant variety of opinions were expressed during the debate.→ Một sự đa dạng lớn ý kiến đã được bày tỏ trong cuộc tranh luận.
Đồng nghĩa
a considerable variety of
Collocations
a significant variety of optionsa significant variety of products
🎯 IELTS: Dùng để làm phong phú thêm ngữ cảnh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đa dạng trong lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...