Kho từ › Phrasal verbs · apart › split apart from

split apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra khỏi cái gì đó
UK /splɪt əˈpɑrt frəm/ · US /splɪt əˈpɑrt frəm/
to separate from something else
The two friends split apart from their group.
→ Hai người bạn đã tách ra khỏi nhóm của họ.
The couple decided to split apart after years together.→ Cặp đôi đã quyết định tách ra sau nhiều năm bên nhau.
Đồng nghĩa
leavedetach from
Collocations
split apart from friendssplit apart from family
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi mô tả sự chia tay.
Dùng để chỉ sự chia tách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...