Kho từ › Idioms · beginnings › raise the curtain

raise the curtain

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
UK /reɪz ðə ˈkɜrtən/ · US /reɪz ðə ˈkɜrtən/
to begin a performance or event
They raised the curtain on the new play last night.
→ Họ đã bắt đầu buổi biểu diễn vở kịch mới tối qua.
The festival raised the curtain with a grand opening ceremony.→ Lễ hội đã bắt đầu với một buổi lễ khai mạc hoành tráng.
Đồng nghĩa
openlaunch
Collocations
raise the curtain on a showraise the curtain on a new season
🎯 IELTS: Nói về việc bắt đầu sự kiện nghệ thuật là tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...