Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call for a break

/kɔl fɔr ə breɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

cần một khoảng nghỉ trong công việc phr.

Định nghĩa · to need a pause from work

“After hours of studying, I called for a break.”Sau nhiều giờ học, tôi đã cần một khoảng nghỉ.

“The team called for a break after the long meeting.”Nhóm đã cần một khoảng nghỉ sau cuộc họp dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để tăng tính linh hoạt trong ngôn ngữ.

Ghi chú · Dùng khi cần nghỉ ngơi trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...