Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a break

call for a break

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
cần một khoảng nghỉ trong công việc
UK /kɔl fɔr ə breɪk/ · US /kɔl fɔr ə breɪk/
to need a pause from work
After hours of studying, I called for a break.
→ Sau nhiều giờ học, tôi đã cần một khoảng nghỉ.
The team called for a break after the long meeting.→ Nhóm đã cần một khoảng nghỉ sau cuộc họp dài.
Đồng nghĩa
request a breakdemand a pause
Collocations
call for a short breakcall for a coffee break
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tăng tính linh hoạt trong ngôn ngữ.
Dùng khi cần nghỉ ngơi trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...