Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call in the cavalry

call in the cavalry

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu sự giúp đỡ trong tình huống khó khăn
UK /kɔl ɪn ðə ˈkæv.əl.ri/ · US /kɔl ɪn ðə ˈkæv.əl.ri/
to ask for help in a difficult situation
When the project failed, we had to call in the cavalry.
→ Khi dự án thất bại, chúng tôi phải yêu cầu sự giúp đỡ.
They called in the cavalry to solve the issue.→ Họ đã yêu cầu sự giúp đỡ để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
request helpsummon assistance
Collocations
call in the cavalry for supportcall in the cavalry for help
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự hợp tác.
Dùng khi cần sự hỗ trợ trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...