call someone to arms
Nghĩa
Định nghĩa · to urge someone to prepare for a challenge
“The leader called the community to arms for the cause.”Lãnh đạo đã kêu gọi cộng đồng chuẩn bị cho sự nghiệp.
“He called his friends to arms to support the event.”Anh ấy đã kêu gọi bạn bè chuẩn bị để ủng hộ sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự quyết tâm.
Ghi chú · Dùng khi kêu gọi mọi người chuẩn bị cho một điều gì đó quan trọng.