Kho từ › Cụm học thuật · expressing purpose › with an aim to

with an aim to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing purpose IELTS
với mục đích đạt được điều gì đó
UK /wɪð ən eɪm tə/ · US /wɪð ən eɪm tə/
with the purpose of achieving something
They are investing in technology with an aim to improving efficiency.
→ Họ đang đầu tư vào công nghệ với mục đích cải thiện hiệu quả.
With an aim to reducing costs, they streamlined their processes.→ Với mục đích giảm chi phí, họ đã tinh giản quy trình của mình.
Đồng nghĩa
with the goal ofwith the purpose of
Collocations
with an aim to succeedwith an aim to innovate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kế hoạch trong bài viết.
Cụm này thể hiện mục đích rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...