Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a dominant share of

/ə ˈdɑː.mɪ.nənt ʃɛr əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần lớn và có ảnh hưởng của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a large and influential part of something

“A dominant share of the market belongs to this company.”Một phần lớn của thị trường thuộc về công ty này.

“In the election, a dominant share of votes went to the incumbent.”Trong cuộc bầu cử, một phần lớn phiếu bầu thuộc về người đương nhiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sức mạnh của một yếu tố trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...