a dominant share of
Nghĩa
Định nghĩa · a large and influential part of something
“A dominant share of the market belongs to this company.”Một phần lớn của thị trường thuộc về công ty này.
“In the election, a dominant share of votes went to the incumbent.”Trong cuộc bầu cử, một phần lớn phiếu bầu thuộc về người đương nhiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sức mạnh của một yếu tố trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh.