a considerable segment of
Nghĩa
Định nghĩa · a significant part or section of something
“A considerable segment of the audience was engaged in the discussion.”Một phần đáng kể của khán giả đã tham gia vào cuộc thảo luận.
“The report focused on a considerable segment of the population.”Báo cáo tập trung vào một phần đáng kể của dân số.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ một phần lớn trong một tổng thể.