Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call it off

call it off

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
hủy bỏ một cái gì đó đã được lên kế hoạch
UK /kɔːl ɪt ɔːf/ · US /kɔːl ɪt ɔːf/
to cancel something that was planned
They decided to call it off because of the rain.
→ Họ đã quyết định hủy bỏ vì trời mưa.
We had to call it off due to the storm.→ Chúng tôi đã phải hủy bỏ do bão.
Đồng nghĩa
cancelabort
Collocations
call it off quicklycall it off suddenly
🎯 IELTS: Thực hành viết câu với phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.
Dùng khi bạn muốn hủy bỏ một sự kiện hay kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...