Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call for a change

call for a change

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
yêu cầu thay đổi điều gì đó
UK /kɔːl fɔːr ə ʧeɪndʒ/ · US /kɔːl fɔːr ə ʧeɪndʒ/
to demand a change in something
The situation calls for a change in policy.
→ Tình huống này yêu cầu thay đổi chính sách.
Many people are calling for a change in the law.→ Nhiều người đang yêu cầu thay đổi luật pháp.
Đồng nghĩa
demand a change
Collocations
call for a change in policycall for a change in leadership
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...