Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'call' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call out names

/kɔːl aʊt neɪmz/ B1 IELTS

Nghĩa

gọi tên ai đó một cách lớn tiếng phr.

Định nghĩa · to say someone's name loudly

“The teacher called out names for attendance.”Giáo viên đã gọi tên để điểm danh.

“He called out names during the game.”Anh ấy đã gọi tên trong suốt trận đấu.

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Dùng khi bạn cần gọi tên ai đó trong một nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...