Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'call' › call out names

call out names

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'call' IELTS
gọi tên ai đó một cách lớn tiếng
UK /kɔːl aʊt neɪmz/ · US /kɔːl aʊt neɪmz/
to say someone's name loudly
The teacher called out names for attendance.
→ Giáo viên đã gọi tên để điểm danh.
He called out names during the game.→ Anh ấy đã gọi tên trong suốt trận đấu.
Đồng nghĩa
announce names
Collocations
call out names for attendancecall out names during a game
🎯 IELTS: Thực hành sử dụng phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp.
Dùng khi bạn cần gọi tên ai đó trong một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...