call for support
Nghĩa
Định nghĩa · to request assistance from others
“The organization is calling for support from the community.”Tổ chức đang kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng.
“They called for support during the crisis.”Họ đã kêu gọi sự hỗ trợ trong thời gian khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi bạn cần sự hỗ trợ từ người khác.