Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · beginnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fresh start

/ə frɛʃ stɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

một khởi đầu mới hoặc cơ hội để cải thiện phr.

Định nghĩa · a new beginning or opportunity to improve

“After the divorce, she felt ready for a fresh start.”Sau khi ly hôn, cô cảm thấy sẵn sàng cho một khởi đầu mới.

“Moving to a new city gave him a fresh start in life.”Chuyển đến một thành phố mới đã cho anh một khởi đầu mới trong cuộc sống.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả về sự thay đổi cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ cơ hội mới trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...