Kho từ › Idioms · beginnings › the first step

the first step

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
hành động đầu tiên hướng tới một mục tiêu
UK /ðə fɜrst stɛp/ · US /ðə fɜrst stɛp/
the initial action taken towards a goal
Taking the first step is often the hardest part of any journey.
→ Thực hiện bước đầu tiên thường là phần khó nhất của bất kỳ hành trình nào.
The first step to success is believing in yourself.→ Bước đầu tiên để thành công là tin tưởng vào bản thân.
Đồng nghĩa
initial movestarting point
Collocations
take the first stepthe first step towards success
🎯 IELTS: Nên dùng trong các bài luận về sự khởi đầu.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của bước đầu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...