the dawn of a new day
Nghĩa
Định nghĩa · the beginning of a new period or phase
“The dawn of a new day brings hope and opportunity.”Khởi đầu của một ngày mới mang lại hy vọng và cơ hội.
“With the dawn of a new day, she felt renewed energy.”Với khởi đầu của một ngày mới, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài luận.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự khởi đầu đầy hứa hẹn.