Kho từ › Idioms · beginnings › the dawn of a new day

the dawn of a new day

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
khởi đầu của một giai đoạn hoặc thời kỳ mới
UK /ðə dɔn ʌv ə nu deɪ/ · US /ðə dɔn ʌv ə nu deɪ/
the beginning of a new period or phase
The dawn of a new day brings hope and opportunity.
→ Khởi đầu của một ngày mới mang lại hy vọng và cơ hội.
With the dawn of a new day, she felt renewed energy.→ Với khởi đầu của một ngày mới, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.
Đồng nghĩa
new beginningfresh opportunity
Collocations
witness the dawn of a new dayembrace the dawn of a new day
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài luận.
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu đầy hứa hẹn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...