Kho từ › Idioms · beginnings › start a new chapter

start a new chapter

B2 phr. 📁 Idioms · beginnings IELTS
bắt đầu một giai đoạn mới trong cuộc sống hoặc tình huống
UK /stɑrt ə nuː ˈʧæptər/ · US /stɑrt ə nuː ˈʧæptər/
to begin a new phase in life or a situation
After graduating, she felt it was time to start a new chapter.
→ Sau khi tốt nghiệp, cô cảm thấy đã đến lúc bắt đầu một giai đoạn mới.
He decided to start a new chapter by moving to another country.→ Anh quyết định bắt đầu một giai đoạn mới bằng cách chuyển đến một quốc gia khác.
Đồng nghĩa
begin anewembark on a new phase
Collocations
start a new chapter in lifestart a new chapter of your career
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về sự thay đổi lớn.
Dùng để chỉ sự chuyển tiếp trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...